Đầu ghi IP 8 kênh 4 in 1 HIKVISION DS-7608HUHI-F2/N

Liên hệ

• Tối đa 8 kênh HD-TVI/Analog/AHD & 8 kênh IP 8MP
• Độ phân giải ghi hình 3MP@15fps
• Cổng xuất hình ảnh HDMI4K & VGA 1080P độc lập
• Hỗ trợ 2 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 6TB)
• Audio (in/out): 4/1, Alarm (in/out): 8/4
• Nguồn cấp 12VDC
• Kích thước: 1U, 380x320x48mm
• Trọng lượng: 2kg
Bảo hành: 12 tháng

Gọi mua, hỗ trợ tư vấn 088 843 77 33

Trợ giúp tư vấn bán hàng

  • Hotline 088 843 77 33
  • Thời gian làm việc:

    Thứ 2 - Thứ 6: 08h - 17h

    Thứ 7: 08h - 12h

Hỗ trợ bán hàng:

Hỗ trợ kỹ thuật:

Hỗ trợ bảo hành:

Mô tả

Đầu ghi HIKVISION DS-7608HUHI-F2/N là dòng đầu ghi Hybrid (tương thích TVI-HD/AHD/Analog/IPC) thay thế cho dòng Series 7600HI-ST bỏ mẫu, có chất lượng ghi hình cao hơn, bảo mật tốt hơn. Hỗ trợ lưu trữ đám mây (một ổ đĩa, Google Drive hoặc Drop Box).

Thông số kỹ thuật đầu ghi IP DS-7608HUHI-F2/N

– Đầu ghi hình IP 4 in 1 tương thích TVI-HD/AHD/Analog/IPC (Hỗ trợ camera HD TVI 3MP, AHD 2MP, IP 8MP).

– Chuẩn nén H.264, H.264+.

– Độ phân giải ghi hình 3MP/15fps, 1920x1080P:25(P)/30(N) fps.

– Gán thêm được 8 camera IP.

– Đầu ghi IP DS-7608HUHI-F2/N hỗ trợ gán tối đa 16 camera IP nếu không dùng 8 cổng video input.

– 4 cổng vào audio, 2 cổng SATA.

– 1 cổng mạng Ethernet RJ-45 Gigabit, Băng thông mạng 128 Mbps.

– Ngoài ra đầu ghi HIKVISION DS-7608HUHI-F2/N còn cho phép xuất hình HDMI, VGA, CVBS.

– Cổng báo động I/O: 8/4.

– Kích thước 1U.

– Kích thước mm: 380 × 320 × 48 mm.

– Trọng lượng: 2KG.

– Nhà phân phối: Anh Phương.

– Hãng sản xuất: HIKVISION.

– Xuất xứ: Trung Quốc.

DS-7608HUHI-F2/N

Video/Audio Input
Audio Input: | 4-ch
Video Compression: | H.264,H.264+
Analog and HD-TVI video input: | 8-ch,BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)connection
Supported camera types: | Support HDTVI input: 3MP,1080P/25Hz, 1080P/30Hz,

 

720P/25Hz, 720P/30Hz, 720P/50Hz, 720P/60Hz,
Support AHD input: 1080P/25Hz, 1080P/30Hz, 720P/25Hz, 720P/30Hz
Support CVBS input

Video Input Interface: | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)
Audio Compression: | G.711u
Audio Input Interface: | 4-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ)
Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using audio input)
Video/Audio Output
CVBS Output: | 1-ch,BNC(1.0Vp-p,75Ω),resolution:PAL:704×576,NTSC:704×480
HDMI/VGA Output: | HDMI: 1-ch,4K(3840×2160)/30Hz,2K(2560×1440)/60Hz,

 

1920×1080/60Hz, 1280×1024/60Hz,1280×720/60Hz,1024 ×768/60Hz
VGA:1-ch,2K(2560×1440)/60Hz,1920×1080/60Hz,

1280×1024/60Hz,1280×720/60Hz,1024×768/60Hz

Recording resolution: | 3 MP/1080p/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF
Frame Rate: | Main stream:
3 MP@15fps;
1080p/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF@25fps (P)/30fps (N)
Sub-stream:
WD1/4CIF@12fps;
CIF/QVGA/QCIF@25fps (P)/30fps (N)
Video Bit Rate: | 32 Kbps-10 Mbps
Stream Type: | Video/Video&Audio
Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) (using the audio input)
Audio Output: | 1-ch RCA(Linear, 1kΩ)
Audio Bit Rate: | 64kbps
Dual Stream: | Support
Playback Resolution: | 3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF
Synchronous Playback: | 8-ch
Network management
Remote connections: | 128
Network protocols: | TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-connect Cloud P2P,DNS, DDNS,

 

NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS,ONVIF

Hard Disk Driver
Interface Type: | 2 SATA Interfaces
Capacity: | Up to 6 TB capacity for each disk
External Interface
Network Interface: | 1; 10M / 100M / 1000M self-adaptive Ethernet interface
USB Interface: | 1 USB 2.0 Interface & 1 USB 3.0 Interface
Serial Interface: | 1; standard RS-485 serial interface, half-duplex
Alarm Input: | 8-ch
Alarm Output: | 4-ch
General
Power Supply: | 12V DC
Consumption: | ≤ 20W(without hard disks)
Working Temperature: | -10 ºC ~+55 ºC (14 ºF ~ 131 ºF)
Working Humidity: | 10% ~ 90%
Chassis: | Standard 1U chassis
Dimensions: | 380 × 320 × 48 mm
(14.9 × 12.6 × 18.9 inch )
Weight: | ≤ 2 k g (4.4 lb) g
Audio Input

4-ch

Video Compression

H.264,H.264+

Analog and HD-TVI video input

8-ch,BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)connection

Supported camera types

Support HDTVI input: 3MP,1080P/25Hz, 1080P/30Hz,720P/25Hz, 720P/30Hz, 720P/50Hz, 720P/60Hz, Support AHD input: 1080P/25Hz, 1080P/30Hz, 720P/25Hz, 720P/30Hz Support CVBS input

Video Input Interface

BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)

Audio Compression

G.711u

Audio Input Interface

4-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ)

CVBS Output

1-ch,BNC(1.0Vp-p,75Ω),resolution:PAL:704×576,NTSC:704×480

HDMI/VGA Output

HDMI: 1-ch,4K(3840×2160)/30Hz,2K(2560×1440)/60Hz, 1920×1080/60Hz, 1280×1024/60Hz,1280×720/60Hz,1024 ×768/60Hz VGA:1-ch,2K(2560×1440)/60Hz,1920×1080/60Hz,1280×1024/60Hz,1280×720/60Hz,1024×768/60Hz

Recording resolution

3 MP/1080p/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF

Frame Rate

Main stream: 3 MP@15fps; 1080p/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF@25fps (P)/30fps (N) Sub-stream: WD1/4CIF@12fps; CIF/QVGA/QCIF@25fps (P)/30fps (N)

Video Bit Rate

32 Kbps-10 Mbps

Stream Type

Video/Video&Audio

Two-way Audio

1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) (using the audio input)

Audio Output

1-ch RCA(Linear, 1kΩ)

Audio Bit Rate

64kbps

Dual Stream

Support

Playback Resolution

3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF

Synchronous Playback

8-ch

Remote connections

128

Network protocols

TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-connect Cloud P2P,DNS, DDNS, NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP?, HTTPS,ONVIF

Interface Type

2 SATA Interfaces

Capacity

Up to 6 TB capacity for each disk

Network Interface

1; 10M / 100M / 1000M self-adaptive Ethernet interface

USB Interface

1 USB 2.0 Interface & 1 USB 3.0 Interface

Serial Interface

1; standard RS-485 serial interface, half-duplex

Alarm Input

8-ch

Alarm Output

4-ch

Power Supply

12V DC

Consumption

≤ 20W(without hard disks)

Working Temperature

-10 oC ~+55 oC (14 oF ~ 131 oF)

Working Humidity

10% ~ 90%

Chassis

Standard 1U chassis

Dimensions

380 × 320 × 48 mm (14.9 × 12.6 × 18.9 inch )

Weight

≤ 2 k g (4.4 lb) g